Khoa học không gian là thành tựu của con người vào nửa cuối thế kỷ 20, và có lẽ là một trong những thành tựu táo bạo nhất của thế kỷ trước. Những năm 1950, cuộc chạy đua làm chủ thành tựu khoa học không gian đột ngột phát triển và hạ nhiệt đến 1970. Mãi đến sau Chiến tranh lạnh, năm 1990, cuộc chạy đua không gian lại một lần nữa tái sinh mạnh mẽ, đặc biệt là các quốc gia có liên quan trong Chiến tranh lạnh. Đầu thế kỷ 21, từ khóa không gian bắt đầu nhường ngôi cho một kỹ thuật mới là công nghệ thông tin (ICT) và internet. Hoàng hôn của khoa học không gian và sự nổi lên của khoa học công nghệ tạo ra một lỗ hổng trong nghiên cứu, nhưng thực tế là, các vệ tinh nhân tạo mới là xương sống cho hệ thống truyền thông toàn cầu (Tessaleno Devezas và c.s., 2012). Chính vì vậy, không thể tách rời nghiên cứu khoa học công nghệ thông tin và không gian. Cũng như cuộc chạy đua làm chủ “mắt thần” đang ngày càng tăng nhiệt trong các chính sách phát triển và chiến lược của nhiều quốc gia.
Các nghiên cứu về khoa học không gian bắt đầu tăng mạnh, trong đó, đáng chú ý là tác phẩm“The struggle for space: Past and future of the space race” phân tích lịch sử và tương lai của cuộc đua không gian, đặt trong bối cảnh các sóng dài kinh tế (Kondratieff waves – K-waves). Tác giả cho rằng cuộc đua không gian ban đầu trong thế kỷ 20 là một hệ quả tự nhiên của làn sóng công nghệ thứ 4 (CNTT & Viễn thông), đã đạt đỉnh và suy thoái từ sau thập niên 1970. Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 21, một cuộc đua không gian mới đang hình thành, có tính chất đa cực, với sự tham gia của nhiều quốc gia và cả doanh nghiệp tư nhân. Cuộc đua mới tập trung vào quỹ đạo địa tĩnh – “biên giới thứ 4” của nhân loại – và được thúc đẩy bởi mục tiêu chính trị, kinh tế và công nghệ. Ngoài ra, còn có tác phẩm: “Space Race 2.0 – Renewed Great Power Competition in the Earth’s Orbits” (AIES-Fokus 6/2020). Bài viết phân tích sự trỗi dậy của cuộc đua không gian thế kỷ 21, không còn mang tính cạnh tranh đơn thuần về công nghệ vũ trụ như thời Chiến tranh Lạnh mà nay mang tính quân sự hóa mạnh mẽ. Mỹ, Trung Quốc, Nga và Liên minh Châu Âu đang phát triển các năng lực không gian để vừa tận dụng khả năng phòng thủ từ không gian, vừa bảo vệ hạ tầng không gian của mình trước những mối đe dọa ngày càng lớn. Không gian được coi là một chiến trường tiềm năng, đòi hỏi phải có chiến lược, tổ chức và công nghệ mới. EU được khuyến nghị nên giữ vai trò trung gian, thúc đẩy kiểm soát vũ khí trong không gian nhưng cũng phải củng cố khả năng tự vệ và chiến lược tự chủ (Christoph Schwarz & Sofia-Maria Satanakis, 2020). Cuối cùng, tác phẩm “Against the New Space Race: Global AI Competition and Cooperation for People” của Inga Ulnicane (2023), học giả phê phán việc sử dụng ẩn dụ “cuộc đua không gian” để mô tả sự phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay. Tác giả cho rằng cách tiếp cận này làm sai lệch mục tiêu công nghệ, gây áp lực giảm quy định và ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn thay vì giải quyết các vấn đề xã hội. Thay vì coi AI như một cuộc chiến giữa các siêu cường, tác giả kêu gọi chuyển trọng tâm sang hợp tác toàn cầu, sử dụng AI để giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu, y tế, và bất bình đẳng xã hội (Inga Ulnicane, 2022).
Như vậy, điểm chung của cả ba tác phẩm đều cho rằng Không gian như biểu tượng cạnh tranh chiến lược, sự trỗi dậy của nhiều chủ thể phi truyền thống và thiếu hợp tác – gia tăng đối đầu trong QHQT. Trong đó, không gian như “biên giới mới” trong trật tự toàn cầu vì cuộc chạy đua quân sự hóa không gian của các siêu cường trên thế giới ngày càng tăng nhiệt. Thế kỷ 21 cho thấy các chủ thể phi quốc gia như các doanh nghiệp, công ty công nghệ cũng tham gia vào cuộc đua này, điển hình như (SpaceX), EU, Ấn Độ, Nhật, v.v. Đặc biệt cần chú ý, đó là cả ba tác phẩm đều cảnh báo rằng thiếu các cơ chế hợp tác/quản trị toàn cầu, khiến không gian và AI dễ bị biến thành chiến trường mới. Tuy nhiên, để tiếp cận nghiên cứu, đa số các nghiên cứu tập trung căng thẳng giữa mục tiêu công nghệ – kinh tế – quân sự và giá trị xã hội – nhân văn, nhưng chưa có mô hình phân tích cụ thể. Thứ hai, việc nghiên cứu AI và không gian trong bối cảnh toàn cầu – khu vực – quốc gia – doanh nghiệp đều được đề cập riêng rẽ, chưa có phân tích tích hợp. Thứ ba, định nghĩa về “Quyền lực” trong không gian hay AI thường gắn với số lượng vệ tinh, siêu máy tính, AI rankings… nhưng chưa làm rõ sức ảnh hưởng thực tế đến xã hội/công dân toàn cầu. Cuối cùng, dù có đề cập tới SDGs hoặc lợi ích cộng đồng, nhưng chưa có khuyến nghị chính sách cụ thể, khả thi và được kiểm chứng.
Khi đặt trong nghiên cứu lĩnh vực QHQT, vấn đề không gian và quyền lực trong kiểm soát ảnh hưởng địa chiến lược, thách thức về biên giới không rõ ràng khi có nhiều hơn các chủ thể tham gia là quốc gia. Tiếp theo, có thể thấy là cùng với sự cạnh tranh của các trung tâm công nghệ về cán cân quyền lực toàn cầu là sự thiếu vắng một cơ chế quản trị toàn cầu khi Hiệp ước không gian 1967 đã lỗi thời và việc thực tiễn hóa các nỗ lực kiểm soát của EU còn chưa hiệu quả. Ngoài ra, các câu hỏi về cuộc đấu tranh giữa các hệ giá trị toàn cầu trong phát triển công nghệ còn chưa được giải đáp. Có thể thấy, tất cả đều thúc đẩy một nghiên cứu sâu trong việc tái cấu trúc lại chính sách đối ngoại thông qua sức mạnh công nghệ.
Tác giả: NNXT./.
Tham khảo:
Christoph Schwarz, & Sofia-Maria Satanakis. (2020, Tháng Sáu). Space Race 2.0 – Renewed Great Power Competition in the Earth’s Orbits. Austria Institut für Europa- und Sicherheitspolitik.
Inga Ulnicane. (2022, Tháng Hai 13). Against the new space race: Global AI competition and cooperation for people. Springer-Verlag London Ltd.
Tessaleno Devezas, Francisco Cristovão L. de Melo, Maria Luisa Gregori, Maria Cristina V. Salgado, Joana R. Ribeiro, & Christian B.C. Devezas. (2012, Tháng Giêng 5). The Struggle for space: Past and future of the space race. SciVerse ScienceDirect; Technological Forecasting & Social Change 79.