Chủ nghĩa tiểu đa phương Chiến lược Indo-Pacific mới của EU
Chủ nghĩa tiểu đa phương Chiến lược Indo-Pacific mới của EU
Về lý luận, chiến lược hợp tác đa phương của Liên minh Châu Âu (EU) tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (Indo-Pcific) đa số được tiếp cận lý giải dưới góc nhìn của ba dòng lý thuyết đặc trưng của EU: chủ nghĩa tiểu đa phương (minilateralism), chiến lược trung gian (strategic hedging) và thể chế liên-đa chính phủ (multi-level governance). Nhìn chung, chiến lược Indo-Pacific của EU đa số được cho rằng có xu hướng phân nhánh và chuyển hóa rõ rệt. Nếu như Hoa Kỳ là đồng minh truyền thống của EU thì giờ đây là quốc gia đối tác chia sẻ giá trị phương Tây chung và chủ trương không chọn phe, không đối lập bất cứ quốc gia nào. Ngoài ra, chiến lược của EU được nhìn nhận là “biểu tượng thể chế hóa”, sự đồng thuận của các chính phủ thành viên.
Đầu tiên là khái niệm ‘đa phương linh hoạt’ (flexible multilateralism) hay còn gọi là ‘tiểu đa phương’ (minilateralism) đang trở thành công cụ chiến lược ngày càng được các chủ thể trung cường như EU ưa chuộng nhằm vượt qua hạn chế của hợp tác đa phương toàn diện. Theo Giulio Pugliese (2022), EU đang ngày càng nghiêng về các hình thức hợp tác chọn lọc, không ràng buộc về thể chế, để dung hòa giữa mục tiêu an ninh và thương mại trong môi trường cạnh tranh Mỹ–Trung leo thang. Mô hình này cho phép EU giữ được lập trường giá trị mà không phải “chọn phe”, đồng thời linh hoạt liên kết với các quốc gia “đồng chí hướng” như Nhật Bản, Úc và Ấn Độ (Pugliese, 2022).
Thứ hai, từ góc nhìn của chiến lược trung gian (strategic hedging), EU có xu hướng phát triển chính sách “trung đạo” giữa các cường quốc đối trọng. Khác với Hoa Kỳ, EU không theo đuổi chiến lược răn đe hay đối đầu trực tiếp với Trung Quốc, mà ưa chuộng cách tiếp cận “hợp tác có điều kiện” và tập trung vào các giá trị phổ quát như pháp quyền quốc tế và phát triển bền vững (Medcalf, 2019; Reiterer, 2023). Cách tiếp cận này cho phép EU giữ vai trò điều hòa trong cấu trúc khu vực đang phân cực, đồng thời duy trì lợi ích kinh tế với cả hai khối.
Cuối cùng, việc triển khai chiến lược Indo-Pacific cũng phản ánh đặc điểm thể chế của EU như một chủ thể chính trị đa-liên chính phủ (multi-level governance), nơi các quốc gia thành viên như Pháp, Đức và Hà Lan đóng vai trò khởi xướng chính sách khu vực, sau đó được tích hợp vào chiến lược chung toàn khối (Kliem, 2021). Điều này cho thấy tư duy hình thành chính sách đối ngoại của EU chịu ảnh hưởng bởi sự đồng thuận liên chính phủ và tính “hợp thức hóa thể chế” thay vì phản ứng nhanh nhạy như các quốc gia đơn nhất. Theo Kliem (2021), bản thân chiến lược Indo-Pacific của EU nên được nhìn nhận như một “biểu tượng thể chế hóa” các chuyển dịch địa chính trị hơn là một kế hoạch chủ động định hình trật tự mới.
Có thể thấy, tuy có đề cập về vai trò dẫn dắt của các quốc gia thành viên trụ cột của EU, nhưng chưa đi vào mục tiêu và động lực của các chiến lược. Chính vì vậy, dưới lăng kính của chủ nghĩa quốc tế (internationalism), một dòng lý thuyết xuất hiện từ thế kỷ 19, có xu hướng giao thoa giữa hai lý thuyết cổ điển của lĩnh vực QHQT là chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do, bài viết đặt chiến lược EU vào bối cảnh quốc tế và khu vực, cũng như tiếp cận ba yếu tố chính là: Rational cooperation, International communication và Law and international organizations để phân tích về mục tiêu và động lực của chiến lược Indo-Pacific của EU trong kỷ nguyên mới.
Tác giả: NNXT./.