Trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia ngày càng gia tăng về quy mô và mức độ nguy hiểm, hợp tác quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết để bảo đảm an ninh mỗi quốc gia và khu vực. Tại Việt Nam giai đoạn 2011–2026, bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và tăng cường nguồn lực, các yếu tố phi vật chất (intangible factors) đã nổi lên như nhân tố quyết định thành công của hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Bài viết phân tích vai trò của những yếu tố như niềm tin chiến lược, ý chí chính trị, văn hóa pháp lý, bản sắc thể chế, đạo đức nghiệp vụ… trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam với các nước láng giềng (Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan) cũng như trong các cơ chế đa phương (ASEANAPOL, INTERPOL, UNODC, GMS…). Trên cơ sở kết hợp lý luận Quan hệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam, bài viết làm rõ rằng chính những yếu tố vô hình này đã củng cố lòng tin, gắn kết hành động chung và nâng cao hiệu quả hợp tác, qua đó đóng góp quan trọng vào nỗ lực phòng chống tội phạm xuyên quốc gia của Việt Nam giai đoạn vừa qua. Đồng thời, bài viết cũng so sánh kinh nghiệm các quốc gia liên quan và đề xuất hàm ý chính sách nhằm phát huy hơn nữa vai trò của các yếu tố phi vật chất trong hợp tác thực thi pháp luật, vì mục tiêu an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
Từ khóa: Hợp tác quốc tế; Tội phạm xuyên quốc gia; Yếu tố phi vật chất; Niềm tin chiến lược; Ý chí chính trị; Văn hóa pháp lý; Bản sắc thể chế; Đạo đức nghiệp vụ; Việt Nam 2011–2026.
Trong thập niên vừa qua, quá trình toàn cầu hóa và hội nhập đã mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tạo điều kiện cho tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia bùng phát với các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các loại hình tội phạm ma túy, mua bán người, rửa tiền, tội phạm mạng… vượt qua biên giới quốc gia, đe dọa an ninh và trật tự an toàn xã hội. Không một quốc gia nào có thể tự mình đối phó hiệu quả với những thách thức này. Vì vậy, hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia đã trở thành xu thế tất yếu và là trọng tâm trong chính sách an ninh của Việt Nam cũng như nhiều nước.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước sớm nhận thức tầm quan trọng của hợp tác đa phương và song phương trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Định hướng của Đảng nhấn mạnh việc “đẩy mạnh quan hệ hợp tác với các cơ quan an ninh, tình báo, cảnh sát các nước, trước hết là các nước láng giềng, các nước lớn…; chủ động, tích cực tham gia các cơ chế hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia”. Từ sau năm 2011, Việt Nam đã không ngừng mở rộng mạng lưới hợp tác thực thi pháp luật. Tính đến năm 2023, Bộ Công an Việt Nam đã thiết lập quan hệ song phương với 162 cơ quan thực thi pháp luật của 64 quốc gia và vùng lãnh thổ; tham gia 52 tổ chức, diễn đàn hợp tác đa phương; đàm phán, ký kết hơn 150 văn bản hợp tác quốc tế về bảo vệ an ninh trật tự và phòng chống tội phạm. Những con số đó cho thấy quyết tâm và nỗ lực rất lớn của Việt Nam trong việc chủ động hội nhập, phối hợp cùng cộng đồng quốc tế nhằm ngăn chặn hiệu quả các loại tội phạm xuyên quốc gia.
Tuy nhiên, hiệu quả hợp tác không chỉ phụ thuộc vào các hiệp định hay cơ chế chính thức, mà còn dựa trên những yếu tố phi vật chất khó đo lường nhưng có ý nghĩa chi phối. Trong lý thuyết Quan hệ quốc tế hiện đại, đặc biệt là Chủ nghĩa Kiến tạo xã hội (Social Constructivism), người ta nhấn mạnh vai trò của niềm tin, chuẩn mực, bản sắc trong việc định hình hành vi của các chủ thể quốc tế. Thực tiễn hợp tác phòng chống tội phạm cũng cho thấy: khi giữa các quốc gia có lòng tin chiến lược, có ý chí chính trị mạnh mẽ, có sự tương đồng về văn hóa pháp lý hay đạo đức nghề nghiệp vững vàng, thì sự phối hợp sẽ trôi chảy và hiệu quả hơn rất nhiều. Ngược lại, thiếu vắng niềm tin và ý chí có thể làm cho các thỏa thuận hợp tác chỉ nằm trên giấy hoặc thực thi kém hiệu quả.
Bài viết này tập trung phân tích những yếu tố phi vật chất chủ chốt ảnh hưởng đến hợp tác quốc tế phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, lấy trọng tâm là giai đoạn 2011–2026 tại Việt Nam. Đồng thời, thông qua việc so sánh với một số quốc gia láng giềng trong khu vực (Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan), chúng tôi làm rõ đặc thù và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Bài viết được cấu trúc gồm: (1) Khái quát thực tiễn hợp tác quốc tế phòng chống tội phạm xuyên quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2011–2026; (2) Phân tích vai trò của các yếu tố phi vật chất (niềm tin chiến lược, ý chí chính trị, văn hóa pháp lý, bản sắc thể chế, đạo đức nghiệp vụ…); (3) So sánh kinh nghiệm một số quốc gia liên quan; và (4) Kết luận, khuyến nghị chính sách.
Giai đoạn 2011–2026 chứng kiến Việt Nam tích cực đẩy mạnh hội nhập quốc tế trong lĩnh vực phòng chống tội phạm. Trên bình diện đa phương, Việt Nam đã tham gia hầu hết các công ước, cơ chế quốc tế quan trọng: trở thành thành viên Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (UNTOC) và Nghị định thư về phòng chống mua bán người; tham dự thường niên các Hội nghị ASEANAPOL (Hội nghị Cảnh sát trưởng ASEAN), Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về phòng chống tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC) và ASEAN+; tích cực đóng góp trong INTERPOL và hợp tác qua kênh dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự với nhiều nước. Việt Nam cũng phối hợp chặt chẽ với UNODC trong các chương trình khu vực, tiêu biểu là sáng kiến thiết lập mạng lưới Văn phòng liên lạc qua biên giới (BLO) nhằm kết nối lực lượng thực thi pháp luật tuyến đầu giữa các nước Tiểu vùng sông Mekong. Nhờ đó, nhiều năm qua mạng lưới BLO đã góp phần ngăn chặn hiệu quả dòng chảy ma túy qua biên giới Việt Nam, thể hiện thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết và quyết tâm của cả khu vực trong đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
Trên bình diện song phương, Việt Nam đã củng cố và nâng tầm hợp tác với các nước láng giềng và đối tác quan trọng. Hàng năm, Việt Nam đều tổ chức hoặc tham gia các cuộc đối thoại an ninh, tư pháp với Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan và nhiều nước khác để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động. Chỉ tính từ tháng 1 đến tháng 9/2023, Bộ Công an Việt Nam đã ký 10 văn bản tăng cường hợp tác thực thi pháp luật với các nước. Đáng chú ý, quan hệ hợp tác giữa Bộ Công an Việt Nam với Bộ Công an Trung Quốc đã được duy trì liên tục qua 8 kỳ Hội nghị cấp Bộ trưởng về phòng chống tội phạm (gần đây nhất là Hội nghị lần thứ 8, tháng 9/2023). Tại đó, hai bên đã ký kết các văn kiện hợp tác quan trọng, như Bản ghi nhớ về phối hợp truy quét tội phạm đánh bạc xuyên quốc gia. Với các nước phương Tây, Việt Nam cũng chủ động ký kết các hiệp định dẫn độ, tương trợ tư pháp – ví dụ năm 2023 ký Hiệp định dẫn độ với Italia – qua đó thể hiện cam kết mạnh mẽ “không khoan nhượng với bất kỳ tội phạm nào” liên quan đến hai nước. Nhìn chung, mạng lưới hợp tác song phương rộng khắp từ Á sang Âu, từ láng giềng tới đối tác chiến lược đã tạo cơ sở để Việt Nam truy bắt tội phạm bỏ trốn, triệt phá đường dây xuyên biên giới và xử lý tội phạm hiệu quả hơn trong những năm qua.
Bên cạnh những kết quả đạt được, hợp tác quốc tế phòng chống tội phạm của Việt Nam giai đoạn này cũng đối mặt không ít thách thức. Sự khác biệt giữa các quốc gia về hệ thống pháp luật, về nguồn lực và cả về ưu tiên chính sách đôi khi khiến việc phối hợp chưa như mong muốn. Một số vụ việc tội phạm người Việt bỏ trốn ra nước ngoài hoặc tội phạm nước ngoài lẩn trốn tại Việt Nam còn xử lý chậm do vướng mắc thủ tục hoặc chưa có hiệp định tương trợ. Tình trạng tội phạm xuyên quốc gia lợi dụng biên giới vẫn diễn biến phức tạp ở khu vực Tam giác vàng và dọc biên giới Việt–Trung, Việt–Lào, Việt–Campuchia. Những điều này đặt ra nhu cầu phải nâng cao hơn nữa hiệu quả hợp tác, đặc biệt là chú trọng tới các yếu tố phi vật chất – chất keo gắn kết và thúc đẩy sự hợp tác thực chất giữa các bên. Phần sau của bài viết sẽ đi sâu phân tích vai trò của các yếu tố đó.
Niềm tin chiến lược (strategic trust) là nền tảng vô hình nhưng cốt lõi của mọi quan hệ hợp tác. Trong lĩnh vực an ninh – thực thi pháp luật, niềm tin càng quan trọng vì các bên thường phải chia sẻ cho nhau thông tin nhạy cảm, phối hợp trong những nhiệm vụ rủi ro cao. Thiếu tin cậy, các quốc gia sẽ e dè, không dám trao đổi đầy đủ thông tin hoặc hỗ trợ lẫn nhau, làm hợp tác kém hiệu quả. Ngược lại, khi có lòng tin, quan hệ hợp tác sẽ gắn kết chặt chẽ và đạt được nhiều kết quả đi vào chiều sâu.
Kinh nghiệm Việt Nam cho thấy xây dựng niềm tin chiến lược là cả một quá trình lâu dài. Từ chỗ từng đối đầu trong quá khứ, Việt Nam và nhiều nước láng giềng đã dần chuyển sang đối tác, bạn bè. Quá trình này được thúc đẩy bởi đối thoại thường xuyên và thiện chí hợp tác của đôi bên. Chẳng hạn, trong quan hệ với Thái Lan – một quốc gia từng có nghi kỵ về an ninh với Việt Nam thời Chiến tranh Lạnh – thì đến năm 2013 hai nước đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược, tạo khuôn khổ chính trị vững chắc để tăng cường hợp tác an ninh. Ngoại trưởng Australia Penny Wong khi thăm Việt Nam năm 2023 cũng khẳng định Việt Nam và Australia có “mối quan hệ đối tác thực sự dựa trên niềm tin”, nhờ đó hai nước cùng hướng tới mục tiêu khu vực hòa bình, ổn định. Rõ ràng, niềm tin chiến lược không tự nhiên mà có, nó được “nuôi dưỡng bền chặt” qua thời gian và bằng những kết quả hợp tác cụ thể, trực tiếp giữa các quốc gia.
Niềm tin chiến lược thể hiện qua nhiều khía cạnh trong hợp tác phòng chống tội phạm. Trước hết, đó là tin cậy về mục tiêu – các quốc gia tin tưởng rằng đối tác của mình có chung mục tiêu không khoan nhượng với tội phạm và sẽ hành động nhất quán theo mục tiêu đó. Ví dụ, khi Việt Nam và Anh quốc nâng tầm quan hệ, hợp tác thực thi pháp luật được coi là bộ phận quan trọng thể hiện niềm tin chiến lược giữa hai nước. Đại sứ Việt Nam tại Anh nhấn mạnh chính sự tin cậy chiến lược tạo tiền đề để hai nước phối hợp chặt chẽ trong đấu tranh chống tội phạm, minh chứng qua việc thường xuyên trao đổi thông tin về di cư bất hợp pháp, mua bán người, tổ chức đối thoại an ninh…. Niềm tin cũng đến từ sự tôn trọng chủ quyền và lợi ích cốt lõi của nhau – khi các bên hiểu rằng hợp tác chống tội phạm sẽ không bị lợi dụng cho ý đồ phương hại an ninh của đối tác. Chẳng hạn, hợp tác an ninh – tình báo Việt–Australia đạt nhiều kết quả tích cực một phần vì hai bên đã xây dựng được niềm tin chiến lược, hiểu biết lẫn nhau, dù vẫn còn khác biệt về một số vấn đề như nhân quyền.
Hình 1: Hội đàm và ký kết biên bản hợp tác giữa Công an huyện Hương Khê (Hà Tĩnh, Việt Nam) và Công an huyện Nakai (Khăm Muộn, Lào), tháng 3/2023. Niềm tin chiến lược được xây dựng không chỉ ở tầm quốc gia mà còn từ những kết nối hữu nghị, hiểu biết lẫn nhau giữa lực lượng thực thi pháp luật địa phương hai nước, giúp người dân biên giới “không còn khái niệm về ranh giới” và cùng chung sức giữ gìn an ninh trật tự.
Đối với Việt Nam, việc vun đắp niềm tin chiến lược với các nước láng giềng trong hợp tác phòng chống tội phạm là ưu tiên hàng đầu. Quan hệ Việt–Lào và Việt–Campuchia được xây dựng trên nền tảng hữu nghị truyền thống đặc biệt, độ tin cậy rất cao giữa lãnh đạo cấp cao và lực lượng công an hai nước. Điều này lý giải vì sao nhiều năm qua, biên giới Việt–Lào, Việt–Campuchia luôn ổn định, hầu như không để tội phạm xuyên quốc gia lợi dụng thành “điểm nóng”. Các chuyên án đấu tranh ma túy, buôn người chung giữa Việt Nam với Lào và Campuchia liên tiếp được triệt phá thành công chính là nhờ sự tin tưởng và hiểu ý nhau giữa lực lượng chức năng hai bên. Trong khi đó, giữa Việt Nam và Trung Quốc, việc xây dựng niềm tin chiến lược tuy có những trở ngại riêng (do tồn tại một số bất đồng chiến lược), nhưng hai nước đã kiên trì đối thoại an ninh và hợp tác thực thi pháp luật qua nhiều kênh. Kết quả là đến nay, cơ chế hợp tác an ninh Việt–Trung được duy trì nền nếp từ trung ương tới địa phương, tạo niềm tin để hai bên phối hợp giải quyết hiệu quả các vấn đề như tội phạm ma túy, tội phạm công nghệ cao và truy bắt đối tượng truy nã của nhau.
Tóm lại, niềm tin chiến lược là chất xúc tác làm cho hợp tác phòng chống tội phạm giữa Việt Nam và các nước “ăn ý” và đồng bộ hơn. Như một quan chức ngoại giao đã nhận định, hợp tác thực thi pháp luật chính là thước đo của niềm tin chiến lược giữa các quốc gia. Do đó, xây dựng và củng cố niềm tin cần được xem là nhiệm vụ xuyên suốt trong quan hệ đối ngoại về an ninh của Việt Nam.
Bên cạnh niềm tin, ý chí chính trị mạnh mẽ của lãnh đạo các quốc gia giữ vai trò định hướng, thúc đẩy hợp tác đi tới kết quả cụ thể. Ý chí chính trị thể hiện ở cam kết và quyết tâm của chính phủ trong việc ưu tiên nguồn lực, chỉ đạo sát sao và sẵn sàng phối hợp với đối tác nhằm đạt mục tiêu chung là triệt tiêu tội phạm xuyên quốc gia. Nếu thiếu quyết tâm này, các thỏa thuận hợp tác dễ rơi vào hình thức, hoặc gặp chút khó khăn đã bỏ cuộc.
Tại Việt Nam, lãnh đạo cấp cao luôn khẳng định quan điểm nhất quán ủng hộ hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu, trong đó có tội phạm xuyên quốc gia. Mỗi cuộc gặp gỡ song phương hay đa phương, các nhà lãnh đạo Việt Nam đều kêu gọi tăng cường hợp tác, đồng thời cam kết Việt Nam sẽ là thành viên trách nhiệm trong nỗ lực chung. Điều này tạo niềm tin cho các nước đối tác về thiện chí và quyết tâm chính trị từ phía Việt Nam. Chẳng hạn, phát biểu tại hội nghị Liên Hợp Quốc về tội phạm năm 2021, đại diện Việt Nam nhấn mạnh cần có “quyết tâm chính trị ở cấp cao nhất” của các quốc gia để hợp tác chống tội phạm hiệu quả. Tương tự, trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam cùng các nước đã nhiều lần tái khẳng định ý chí chính trị đoàn kết đấu tranh với tội phạm, thể hiện qua các Tuyên bố chung ở hội nghị AMMTC.
Ý chí chính trị của lãnh đạo còn được cụ thể hóa qua việc ban hành chính sách, pháp luật tạo thuận lợi cho hợp tác. Giai đoạn 2011–2026, Nhà nước Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập hàng loạt hiệp định tương trợ tư pháp, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án… với các nước. Mỗi văn kiện như vậy thường đòi hỏi quá trình thương lượng, xem xét phê chuẩn rất công phu – điều chỉ có thể thành hiện thực khi có sự chỉ đạo quyết liệt từ cấp cao. Ví dụ điển hình là năm 2019, Việt Nam và EU ký Hiệp định khung về đối tác và hợp tác toàn diện (PCA), trong đó hợp tác phòng chống tội phạm được nêu như một ưu tiên. Để đạt được thỏa thuận này, lãnh đạo hai bên đã phải thể hiện quyết tâm chính trị vượt qua khác biệt (như vấn đề hình phạt tử hình) để tìm tiếng nói chung. Chính những quyết sách mang tính chiến lược như vậy đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho cơ quan thực thi pháp luật phối hợp hành động.
Ở tầm hoạt động cụ thể, sự quan tâm chỉ đạo của lãnh đạo đảm bảo cho hợp tác không rơi vào trì trệ. Tại nhiều hội nghị song phương giữa Việt Nam với Lào, Campuchia, Trung Quốc…, lãnh đạo Bộ Công an hai bên đích thân đồng chủ trì và ký kết biên bản hợp tác hàng năm. Hình ảnh Bộ trưởng Công an Việt Nam và Bộ trưởng Nội vụ Campuchia bắt tay nhau ký kế hoạch hợp tác năm 2025 giữa hai Bộ (Hình 2) là minh chứng sinh động cho quyết tâm chung ở cấp cao nhất trong việc phối hợp trấn áp tội phạm xuyên biên giới. Khi lãnh đạo đã đồng thuận cao và thể hiện rõ quyết tâm, các lực lượng bên dưới sẽ có động lực và cơ sở để hành động hiệu quả.
Hình 2: Lễ ký kết Kế hoạch hợp tác năm 2025 giữa Bộ Công an Việt Nam và Bộ Nội vụ Campuchia (Hà Nội, 2/2025). Sự tham gia trực tiếp của lãnh đạo cấp cao và nghi thức ký kết trang trọng thể hiện ý chí chính trị mạnh mẽ và cam kết của hai nước trong việc phối hợp phòng chống các loại tội phạm xuyên quốc gia.
Không chỉ dừng ở lời nói hay văn bản, ý chí chính trị còn đòi hỏi hành động kiên quyết, không khoan nhượng đối với tội phạm. Điều này nghĩa là các quốc gia sẵn sàng truy bắt, trao trả tội phạm cho nhau, không để bất kỳ “vùng an toàn” nào cho tội phạm lẩn trốn. Việt Nam và Trung Quốc đã nhiều lần thể hiện quyết tâm này qua các đợt cao điểm truy nã tội phạm truy lùng qua biên giới; Việt Nam và các nước châu Âu ký hiệp định dẫn độ, cam kết sẽ bàn giao tội phạm khi có yêu cầu hợp pháp. Những hành động đó gửi đi thông điệp rõ ràng rằng không có chỗ dung túng cho tội phạm, đồng thời củng cố lòng tin giữa các đối tác rằng không bên nào “thiếu trách nhiệm” trong cuộc chiến chung.
Tóm lại, ý chí chính trị là nguồn lực vô hình nhưng vô cùng quan trọng, bảo đảm cho hợp tác quốc tế phòng chống tội phạm có định hướng rõ và sức bền lâu dài. Đối với Việt Nam, việc duy trì quyết tâm chính trị nhất quán qua các thời kỳ, từ trung ương tới địa phương, đã giúp tạo nên hình ảnh một quốc gia “thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế”, luôn sẵn sàng chung tay chống lại tội phạm xuyên quốc gia.
Sự khác biệt về hệ thống pháp luật và văn hóa pháp lý giữa các quốc gia có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả phối hợp đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia. Văn hóa pháp lý ở đây bao gồm truyền thống pháp luật, cách tiếp cận công lý, quy trình tố tụng và cả thái độ của xã hội đối với pháp luật. Nếu hai nước có nhiều điểm tương đồng về văn hóa pháp lý, họ sẽ dễ hiểu nhau hơn và phối hợp ăn khớp hơn trong xử lý các vụ án xuyên biên giới. Ngược lại, khác biệt lớn có thể gây hiểu lầm hoặc mâu thuẫn khi làm việc chung.
Việt Nam trong quan hệ với Lào và Campuchia có lợi thế là chung hệ thống pháp luật dòng họ Civil Law (luật châu Âu lục địa) và cùng chịu ảnh hưởng của pháp luật xã hội chủ nghĩa trước đây. Do đó, các thủ tục tố tụng, chế định pháp lý cơ bản có nét tương đồng. Khi tiến hành tương trợ tư pháp, dẫn độ tội phạm giữa Việt Nam với Lào, Campuchia thường ít gặp trở ngại về thủ tục pháp lý. Chẳng hạn, trong một chuyên án về ma túy qua biên giới Việt–Lào năm 2022, cơ quan công an hai nước đã nhanh chóng thống nhất hồ sơ pháp lý để bắt giữ và chuyển giao đối tượng theo đúng quy định mỗi bên, nhờ hiểu rõ luật của nhau. Bên cạnh đó, việc cả Việt Nam, Lào, Campuchia đều tham gia Công ước chống tội phạm có tổ chức (UNTOC) khiến họ có ngôn ngữ pháp lý chung khi hợp tác (ví dụ: cùng định nghĩa thế nào là tội phạm xuyên quốc gia, cùng thừa nhận nguyên tắc không chứa chấp tội phạm…).
Trái lại, hợp tác giữa Việt Nam với các nước có văn hóa pháp lý khác biệt (như Anh, Úc thuộc Common Law, hay các nước Hồi giáo với Sharia Law) đòi hỏi thời gian làm quen và điều chỉnh. Đôi khi, sự khác biệt về quan niệm pháp lý có thể cản trở việc ký kết hiệp định hợp tác. Ví dụ, một số nước phương Tây ngại dẫn độ tội phạm về Việt Nam vì lo ngại án tử hình – đây là khác biệt về quan niệm hình phạt. Để khắc phục, Việt Nam đã phải đàm phán linh hoạt, có thể đưa ra bảo đảm về không áp dụng án tử cho đối tượng dẫn độ, qua đó mới đạt được thỏa thuận. Ngoài ra, sự khác nhau trong thủ tục tố tụng (chẳng hạn: hệ thống tranh tụng của Common Law vs. hệ thống thẩm vấn của Civil Law) cũng đòi hỏi các bên tìm hiểu lẫn nhau để phối hợp suôn sẻ. Thực tế, Việt Nam đã tổ chức nhiều cuộc đối thoại pháp luật, mời chuyên gia pháp lý các nước tới trao đổi nhằm thu hẹp khác biệt. Đối thoại thường niên về pháp luật và tư pháp giữa Việt Nam với Liên minh châu Âu, hay giữa Việt Nam với Singapore gần đây, chính là để chia sẻ kinh nghiệm và tìm điểm tương đồng, qua đó tăng cường hiểu biết lẫn nhau, giảm thiểu khác biệt trong cách tiếp cận pháp lý.
Một biểu hiện khác của bản sắc thể chế ảnh hưởng đến hợp tác là mức độ pháp quyền và minh bạch của mỗi nước. Nếu một bên có hệ thống pháp luật kém minh bạch, thủ tục rườm rà, hợp tác sẽ bị kéo dài thời gian hoặc thiếu tin tưởng. Nhận thức rõ điều này, Việt Nam những năm qua không chỉ sửa đổi, bổ sung nhiều đạo luật hình sự, tố tụng cho phù hợp chuẩn mực quốc tế, mà còn cải cách hành chính, tăng tính minh bạch trong phối hợp liên ngành. Nhờ đó, khi làm việc với đối tác nước ngoài, phía Việt Nam tạo được ấn tượng là một đối tác có pháp luật rõ ràng, cán bộ am hiểu nghiệp vụ quốc tế, giúp đối tác yên tâm hợp tác. Một ví dụ là năm 2019, lần đầu tiên Tòa án Việt Nam và Tòa án Liên bang Đức đã phối hợp xét xử trực tuyến một vụ mua bán người có bị hại tại Việt Nam, thủ phạm tại Đức. Sự kiện này thành công nhờ hai bên thống nhất được quy trình tố tụng chấp nhận được cho cả hai hệ thống pháp luật, cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của Việt Nam trước khác biệt pháp lý.
Tóm lại, sự tương thích về văn hóa pháp lý giữa các quốc gia tạo thuận lợi lớn cho hợp tác phòng chống tội phạm. Để đạt được sự tương thích đó, các bên cần đối thoại thẳng thắn về những khác biệt, đồng thời điều chỉnh khuôn khổ pháp lý trong nước tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế. Việt Nam đã và đang làm tốt hướng này, thể hiện qua việc nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế, qua đào tạo kiến thức pháp luật quốc tế cho lực lượng thực thi pháp luật. Đây cũng chính là quá trình hội nhập pháp lý sâu rộng, giúp giảm thiểu rào cản phi vật chất trong hợp tác quốc tế.
Mỗi quốc gia có một bản sắc thể chế riêng – bao gồm thể chế chính trị, cơ cấu tổ chức và văn hóa tổ chức của các cơ quan thực thi pháp luật. Những yếu tố này ảnh hưởng không nhỏ đến cách thức và mức độ hợp tác với đối tác nước ngoài. Nếu các cơ quan hữu quan của hai nước có cơ cấu tương đồng, tư tưởng gần gũi, họ sẽ dễ tìm được tiếng nói chung. Ngược lại, khác biệt về thể chế chính trị hay tổ chức có thể gây tâm lý e ngại hoặc thiếu hiểu biết lẫn nhau.
Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Campuchia đều có điểm chung là bộ máy công an – cảnh sát chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng cầm quyền, hoạt động theo nguyên tắc trung thành tuyệt đối với lợi ích an ninh quốc gia và trật tự xã hội do Đảng đề ra. Chính sự tương đồng về thể chế chính trị này giúp lực lượng công an Việt Nam và các nước láng giềng dễ thấu hiểu mục tiêu, cách thức hoạt động của nhau. Các sĩ quan công an Việt–Lào thường xuyên gọi nhau là “đồng chí” không chỉ do lịch sử quan hệ đặc biệt, mà còn do họ cùng chung một bản sắc lực lượng vũ trang cách mạng. Nhờ đó, khi phối hợp truy quét tội phạm, đôi bên tin cậy vào sự phối hợp nhịp nhàng và tuân thủ kỷ luật tổ chức. Trong nhiều vụ việc phức tạp, công an Việt Nam – Lào có thể liên lạc trực tiếp cấp chỉ huy với nhau để xử lý, bỏ qua được nhiều thủ tục ngoại giao hình thức. Đây là ưu thế của những nước có quan hệ đồng minh hoặc đối tác chiến lược tin cậy.
Ngược lại, khi hợp tác với các nước có thể chế khác (ví dụ cảnh sát các nước dân chủ phương Tây hoạt động độc lập, không thuộc quân đội hay đảng phái), ban đầu phía Việt Nam gặp không ít bỡ ngỡ về quy trình phối hợp. Sự khác biệt về cấp bậc, quyền hạn (chẳng hạn ở nước ngoài, công tố viên mới có quyền quyết định nhiều vấn đề hơn cảnh sát, trong khi ở ta công an có thể chủ trì toàn diện) đòi hỏi hai bên phải tìm hiểu cơ cấu tổ chức của nhau để xác định đầu mối liên hệ phù hợp. Thời gian qua, Việt Nam đã cử nhiều đoàn cán bộ sang đào tạo, tập huấn ở các nước tiên tiến và ngược lại, để học hỏi mô hình tổ chức, quản trị lực lượng thực thi pháp luật. Điều này không chỉ nâng cao năng lực trong nước mà còn giúp Việt Nam hòa nhập vào mạng lưới hợp tác chung một cách hiệu quả hơn, do hiểu rõ cách thức vận hành của đối tác. Bên cạnh đó, ở cấp lãnh đạo, Việt Nam cũng chủ động thiết lập cơ chế sĩ quan liên lạc (liaison officer) với một số nước. Chẳng hạn, Việt Nam và Hàn Quốc đã lập đường dây nóng Vietnam Desk – Korea Desk giữa cảnh sát hai nước để kịp thời trao đổi thông tin tội phạm. Đây là sáng kiến dựa trên việc hiểu rõ cơ cấu cảnh sát bạn, từ đó bố trí kênh tương tác phù hợp với bộ máy mỗi bên, tạo hiệu quả cao.
Một khía cạnh của bản sắc thể chế là văn hóa tổ chức và tác phong làm việc. Nếu lực lượng hai nước có văn hóa tổ chức tương đồng (ví dụ cùng đề cao tính kỷ luật, tôn ti, quy củ) thì khi phối hợp sẽ ít va chạm và hiểu sai ý nhau. Các nước ASEAN nhìn chung có văn hóa Á Đông, coi trọng quan hệ thứ bậc, hữu nghị nên trong ASEANAPOL, các cảnh sát trưởng dễ dàng đạt được đồng thuận trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt vẫn tồn tại: có nước tác phong rất nhanh nhạy, thực dụng, trong khi có nước thiên về nguyên tắc, cẩn trọng. Để hòa hợp, các bên phải chấp nhận khác biệt và tìm phương thức chung. Với vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020, Việt Nam đã dẫn dắt thành công các hội nghị an ninh – quốc phòng trực tuyến trong bối cảnh COVID-19, thuyết phục được cả những nước nguyên tắc nhất cùng thông qua tuyên bố chung về hợp tác an ninh phi truyền thống. Thành công đó cho thấy bản lĩnh điều phối và khả năng dung hòa văn hóa tổ chức của Việt Nam, góp phần gắn kết bản sắc thể chế ASEAN thành một cộng đồng thống nhất.
Tựu trung, hiểu biết và tôn trọng bản sắc thể chế của nhau là điều kiện tiên quyết để hợp tác bền vững. Việt Nam đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc làm việc với lực lượng thực thi pháp luật đa dạng từ các nước khác nhau. Quá trình này không chỉ giúp phía Việt Nam nâng cao chuyên môn, mà còn tạo dựng được hình ảnh bản sắc riêng của lực lượng Công an nhân dân Việt Nam: chuyên nghiệp, tận tụy và đáng tin cậy trong mắt bạn bè quốc tế.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đạo đức nghiệp vụ của cán bộ thực thi pháp luật tham gia hợp tác quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin tưởng lẫn nhau. Nếu đối tác nhận thấy cán bộ bên kia liêm chính, trách nhiệm, giữ đúng cam kết, họ sẽ yên tâm phối hợp. Ngược lại, nếu xuất hiện hiện tượng tham nhũng, thiếu trung thực hoặc lạm quyền, lòng tin sẽ suy giảm nghiêm trọng, thậm chí phá hỏng cả mối quan hệ hợp tác.
Nhận thức rõ điều này, Việt Nam đặc biệt coi trọng giáo dục đạo đức cho lực lượng công an, hải quan, biên phòng khi làm nhiệm vụ quốc tế. Mỗi cán bộ đều được quán triệt thực hiện nghiêm túc 6 Điều Bác Hồ dạy Công an nhân dân, trong đó nhấn mạnh phẩm chất “Đối với công việc, phải tận tụy” và “Đối với địch, phải cương quyết, khôn khéo”. Những phẩm chất này khi đem ra hợp tác quốc tế sẽ thể hiện thành tinh thần hợp tác chân thành, minh bạch, tôn trọng pháp luật quốc tế và luật nước bạn. Các đơn vị của Bộ Công an được giao nhiệm vụ đối ngoại đều lựa chọn những cán bộ có phẩm chất chính trị, đạo đức tốt, am hiểu nghiệp vụ và ngoại ngữ để cử ra nước ngoài công tác. Nhờ đó, hình ảnh người sĩ quan Việt Nam trong mắt bạn bè thường là đối tác đáng tin cậy, nói là làm và làm đến nơi đến chốn.
Ngược lại, Việt Nam cũng rất quan tâm thẩm định uy tín đạo đức của đối tác khi hợp tác. Đã có trường hợp tội phạm từ Việt Nam trốn sang nước láng giềng, nhưng do một số cá nhân bên nước bạn bao che hoặc nhận hối lộ nên đối tượng không bị bắt, gây thất vọng và mất lòng tin. Để tránh tình huống đó, Việt Nam chủ trương ký kết các quy ước ứng xử, quy tắc đạo đức trong hợp tác với từng quốc gia và trong các diễn đàn đa phương. Ví dụ, trong ASEANAPOL có thông lệ chia sẻ Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp giữa các lực lượng cảnh sát, yêu cầu từng cán bộ tuân thủ khi tham gia hoạt động chung. Hay giữa các tỉnh biên giới Việt Nam – Campuchia đã lập ra quy chế phối hợp quy định rõ cán bộ nào vi phạm kỷ luật, tiếp tay cho tội phạm sẽ bị kỷ luật nghiêm khắc hai phía. Những cơ chế này ràng buộc trách nhiệm đạo đức của mỗi cá nhân, tạo sự tin tưởng lẫn nhau rằng không ai “phản bội” lại nỗ lực chung.
Một khía cạnh của đạo đức nghiệp vụ là tính chuyên nghiệp và bí mật. Trong hợp tác chống tội phạm, nhiều thông tin chia sẻ có tính nhạy cảm cao. Do vậy, các bên phải tin cậy nhau ở việc giữ bí mật thông tin, không để lộ lọt ra ngoài hay sang tay tội phạm. Cán bộ Việt Nam luôn quán triệt nguyên tắc bảo mật khi tiếp nhận thông tin từ nước bạn, chỉ sử dụng đúng mục đích và không công bố nếu chưa được phép. Sự chuyên nghiệp, kỷ luật đó đã nhiều lần được các đối tác khen ngợi. Điển hình, cơ quan Cảnh sát quốc gia Anh (NCA) đánh giá cao công an Việt Nam trong phối hợp điều tra vụ buôn người năm 2019 (vụ 39 người Việt thiệt mạng trong xe tải ở Anh). Phía Anh chia sẻ thông tin điều tra nhạy cảm và phía Việt Nam đã giữ bí mật tuyệt đối, đồng thời dùng thông tin đó để bắt ngay các đối tượng trong nước. Thành công của vụ án đã thắt chặt thêm niềm tin giữa hai lực lượng, tạo tiền đề mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực chống tội phạm khác.
Tóm lại, đạo đức nghiệp vụ và tính chuyên nghiệp của lực lượng tham gia hợp tác quốc tế là bảo chứng niềm tin cho mối quan hệ đối tác. Việt Nam với truyền thống “vì nước quên thân, vì dân phục vụ” của công an nhân dân, luôn nỗ lực duy trì tiêu chuẩn đạo đức cao trong mọi hoạt động, kể cả trên bình diện quốc tế. Đây chính là yếu tố phi vật chất then chốt để các quốc gia khác yên tâm phối hợp chặt chẽ với Việt Nam trong cuộc chiến chống tội phạm xuyên quốc gia.
Để nhìn rõ hơn vai trò của các yếu tố phi vật chất, có thể so sánh khái quát kinh nghiệm của Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan – những quốc gia láng giềng gần gũi với Việt Nam, cùng tham gia nhiều cơ chế hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia.
Trung Quốc: Với vị thế cường quốc khu vực, Trung Quốc có nguồn lực vật chất dồi dào để hỗ trợ hợp tác (ví dụ cung cấp thiết bị, đào tạo). Tuy nhiên, chính Trung Quốc cũng nhấn mạnh vai trò của yếu tố phi vật chất, đặc biệt là “tin cậy chính trị” giữa nước này với các nước ASEAN. Trung Quốc đề cao xây dựng lòng tin thông qua đối thoại chiến lược và cam kết tôn trọng lẫn nhau. Trong hợp tác với Việt Nam, cả hai bên thường xuyên khẳng định việc củng cố tin cậy lẫn nhau là điều kiện quan trọng để giải quyết các vấn đề an ninh chung. Trung Quốc cũng thể hiện ý chí chính trị mạnh qua việc hàng năm cử lãnh đạo Bộ Công an tham dự hội nghị với Việt Nam, ký kết nhiều văn bản hợp tác cụ thể. Tuy vậy, khác biệt thể chế (Trung Quốc có hệ thống pháp luật riêng biệt) đôi khi khiến việc tương trợ tư pháp, dẫn độ giữa hai nước chưa đạt như mong muốn, đòi hỏi tiếp tục tăng cường hiểu biết pháp lý lẫn nhau.
Lào: Là nước có quan hệ đặc biệt gần gũi với Việt Nam, Lào thừa hưởng mức độ tin cậy rất cao. Yếu tố văn hóa – thể chế tương đồng (cùng hệ thống chính trị, cùng mô hình công an nhân dân) giúp hợp tác Việt–Lào cực kỳ thuận lợi. Lãnh đạo Lào có ý chí chính trị mạnh mẽ trong phối hợp với Việt Nam, coi việc giữ vững an ninh hai nước như giữ gìn “con ngươi của mắt mình”. Trên thực tế, hầu hết chuyên án tội phạm xuyên biên giới Việt–Lào khi triển khai đều ăn ý, phía Lào luôn sẵn sàng hỗ trợ tối đa. Tuy nhiên, hạn chế của Lào là nguồn lực vật chất và trình độ nghiệp vụ còn hạn chế, do đó Lào rất coi trọng sự giúp đỡ của Việt Nam về đào tạo, trang bị. Trường hợp này cho thấy ngay cả khi yếu tố vật chất yếu, yếu tố phi vật chất (tin cậy, ý chí) đủ mạnh vẫn có thể bù đắp phần nào và đưa hợp tác đi đến thành công.
Campuchia: Quan hệ Việt–Campuchia từng trải qua giai đoạn khó khăn trong thập niên 1980–1990, nhưng từ 2000s trở lại đây đã dần xây dựng lòng tin mới. Yếu tố văn hóa pháp lý giữa hai nước có sự khác biệt (Campuchia bỏ án tử hình, hệ thống pháp luật ảnh hưởng Common Law nhiều hơn), song hai bên đã tìm cách hài hòa qua các hiệp định song phương. Niềm tin chiến lược Việt–Campuchia được củng cố đáng kể những năm gần đây khi hai nước giải quyết gần xong vấn đề phân giới cắm mốc biên giới – xóa bỏ một điểm nghi kỵ lớn. Giờ đây, công an hai nước tự tin chia sẻ thông tin qua đường dây nóng, phối hợp điều tra các vụ án xuyên biên giới một cách nhịp nhàng. Campuchia cũng tích cực tham gia các sáng kiến đa phương do Việt Nam đề xuất, ví dụ cùng Lào và Việt Nam tổ chức Hội nghị bộ trưởng 3 bên thường niên. Điều này thể hiện quyết tâm chính trị cao của Campuchia trong hợp tác tiểu vùng. Về đạo đức nghiệp vụ, hai bên đều nhất trí cần ngăn chặn tiêu cực ở khu vực biên giới (như vụ một số quan chức địa phương Campuchia bảo kê casino lừa đảo người Việt từng gây ảnh hưởng xấu). Campuchia đang củng cố kỷ luật, minh bạch hơn, qua đó dần lấy lại niềm tin từ phía Việt Nam.
Thái Lan: Mặc dù không chung biên giới với Việt Nam, Thái Lan lại cùng chia sẻ môi trường an ninh tiểu vùng Mekong. Quan hệ Việt–Thái đã chuyển từ đối đầu lịch sử sang đối tác chiến lược vào năm 2013, cho thấy đột phá về niềm tin chính trị. Trong hợp tác phòng chống tội phạm, Thái Lan và Việt Nam tận dụng tốt diễn đàn ASEAN và cơ chế tiểu vùng. Hai nước cùng Lào thiết lập cơ chế hợp tác 9 tỉnh ba nước sử dụng chung hành lang giao thông (đường 8 và 12), qua đó lãnh đạo và nhân dân các tỉnh biên giới giao lưu thường xuyên, tạo sự thân thiện gắn bó. Đây là một mô hình độc đáo dựa trên gắn kết văn hóa – cộng đồng: người dân và quan chức địa phương coi nhau như láng giềng gần gũi (có chung nét ẩm thực, tính cách), từ đó tin cậy nhau hơn trong phối hợp đảm bảo an ninh trật tự. Thái Lan cũng rất chủ động trong các chiến dịch chung về phòng chống ma túy vùng Tam giác vàng, thể hiện quyết tâm khu vực mạnh mẽ. Tuy vậy, một điểm cần khắc phục là rào cản ngôn ngữ và khác biệt tổ chức: cán bộ thực thi pháp luật Việt Nam – Thái Lan đôi khi gặp khó vì ít hiểu ngôn ngữ của nhau, và cơ chế liên hệ còn qua trung gian. Hai nước đang xem xét thiết lập đầu mối liên lạc trực tiếp giữa cảnh sát tương tự Vietnam–Korea Desk, cũng như tăng cường đào tạo tiếng mỗi nước cho sĩ quan liên quan, nhằm cải thiện sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau trong tương tác nghiệp vụ.
Nhìn chung, kinh nghiệm các nước cho thấy yếu tố phi vật chất mang tính phổ quát trong hợp tác phòng chống tội phạm. Dù là cường quốc như Trung Quốc hay nước nhỏ như Lào, nếu thiếu niềm tin và ý chí thì hợp tác khó thành công. Ngược lại, một khi các đối tác cùng chung quyết tâm, tin tưởng lẫn nhau, họ có thể vượt qua nhiều hạn chế vật chất. Việt Nam trong khu vực được đánh giá cao nhờ biết phát huy sức mạnh của các yếu tố phi vật chất này để tạo dựng mạng lưới hợp tác rộng khắp. Điều đó cũng phản ánh bản lĩnh, uy tín đối ngoại của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh, trật tự.
Kết luận và khuyến nghị
Hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia là một quá trình phức hợp, đòi hỏi tổng hòa cả yếu tố vật chất và phi vật chất. Nghiên cứu trường hợp Việt Nam giai đoạn 2011–2026 cho thấy, bên cạnh việc hoàn thiện luật pháp, đầu tư trang thiết bị, chính những yếu tố phi vật chất mới là “chất keo” gắn kết và thúc đẩy hợp tác đạt kết quả thực chất. Niềm tin chiến lược giúp các quốc gia sẵn sàng chia sẻ thông tin và phối hợp hành động; ý chí chính trị mạnh mẽ từ lãnh đạo tạo động lực và định hướng dài hạn; sự tương đồng hay hiểu biết về văn hóa pháp lý, bản sắc thể chế giúp giảm thiểu trở ngại, lệch pha; và đạo đức nghiệp vụ bảo đảm cho lòng tin được duy trì trong suốt quá trình hợp tác.
Đối với Việt Nam, việc chú trọng các yếu tố phi vật chất đã đem lại nhiều thành tựu trong quan hệ hợp tác phòng chống tội phạm với các nước. Từ một nước từng hoài nghi lẫn nhau với láng giềng, Việt Nam nay đã trở thành đối tác tin cậy đóng góp tích cực vào các cơ chế phối hợp khu vực lẫn toàn cầu. Những kết quả tích cực đó là thành quả của quá trình xây dựng niềm tin chiến lược, hợp tác trên nhiều lĩnh vực, thông qua hàng chục cơ chế hợp tác song phương linh hoạt được duy trì. Đồng thời, kinh nghiệm Việt Nam cũng cho thấy cần tiếp tục kiên trì và chủ động trong việc bồi đắp các yếu tố phi vật chất: lòng tin phải nuôi dưỡng liên tục, ý chí chính trị phải biến thành hành động cụ thể, khác biệt thể chế phải đối thoại để hiểu nhau hơn.
Bước vào giai đoạn sau 2026, bối cảnh thế giới và khu vực dự báo còn nhiều biến động, thách thức an ninh phi truyền thống (khủng bố, tội phạm mạng, tội phạm công nghệ cao…) sẽ tiếp tục nổi lên. Để ứng phó hiệu quả, Việt Nam cần không ngừng củng cố mạng lưới đối tác và đào sâu hợp tác hiện có. Theo đó, một số khuyến nghị được rút ra như sau:
Đẩy mạnh xây dựng lòng tin thông qua việc tăng tần suất đối thoại an ninh cấp cao và giao lưu giữa các lực lượng thực thi pháp luật. Tiếp tục duy trì các cơ chế họp song phương thường niên với Trung Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan; nghiên cứu mở rộng mô hình hợp tác liên tỉnh (như cơ chế 9 tỉnh Việt–Lào–Thái) sang các khu vực khác.
Thể hiện quyết tâm chính trị nhất quán: Lồng ghép mục tiêu hợp tác chống tội phạm trong các Tuyên bố chung và chương trình hành động với đối tác chiến lược, đối tác toàn diện. Lãnh đạo các bộ, ngành cần thường xuyên kiểm điểm tiến độ thực hiện các hiệp định đã ký, kịp thời tháo gỡ vướng mắc để cấp dưới thấy rõ sự quan tâm chỉ đạo.
Hài hòa khuôn khổ pháp lý: Chủ động rà soát, đề xuất ký kết bổ sung các hiệp định tương trợ tư pháp, dẫn độ với những nước chưa có. Nội luật hóa đầy đủ các cam kết quốc tế về phòng chống tội phạm. Tổ chức các khóa bồi dưỡng pháp luật quốc tế cho thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên… để nâng cao năng lực áp dụng điều ước quốc tế khi phối hợp điều tra, truy tố, xét xử các vụ án xuyên quốc gia.
Tôn trọng bản sắc và nâng cao hiểu biết lẫn nhau: Khi hợp tác với bất kỳ quốc gia nào, cần tìm hiểu kỹ cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc, văn hóa ứng xử của đối tác để lựa chọn cách tiếp cận phù hợp. Đồng thời, thông qua hợp tác để quảng bá hình ảnh, bản sắc của lực lượng thực thi pháp luật Việt Nam chuyên nghiệp, thân thiện. Đây cũng là cách xây dựng lòng tin từ bên ngoài nhìn về Việt Nam.
Giữ vững đạo đức nghề nghiệp: Tiếp tục quán triệt cán bộ thực thi pháp luật Việt Nam tuân thủ nghiêm quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức khi làm nhiệm vụ quốc tế. Chủ động phối hợp với đối tác điều tra, xử lý nếu có cá nhân nào hai phía tiếp tay cho tội phạm hoặc vi phạm kỷ luật. Song song, mở rộng các kênh trao đổi thông tin nội bộ giữa các lực lượng để phòng ngừa tiêu cực (ví dụ cơ chế thanh tra liên hợp ở khu vực biên giới).
Trên hết, bài học rút ra là: trong hợp tác quốc tế phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, “dĩ bất biến, ứng vạn biến” – những giá trị bất biến như lòng tin, thiện chí, đạo đức… sẽ là điểm tựa để ứng phó với muôn hình vạn trạng thách thức an ninh. Việt Nam với đường lối đối ngoại hòa bình, chủ động và uy tín đang có, hoàn toàn có đủ điều kiện để phát huy hơn nữa vai trò các yếu tố phi vật chất nhằm thắt chặt đoàn kết, hợp tác cùng cộng đồng quốc tế đẩy lùi tội phạm, vì hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.
Tác giả: TS. Lê Văn Quyền./.
Bộ Công an Việt Nam. “Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm.” Báo Công an Nhân dân điện tử, 30/10/2023.
Hồng Hà. “Việt Nam và Anh tăng cường hợp tác về thực thi pháp luật.” VietnamPlus, 23/09/2023.
Nguyễn Hoa Chi. “Hợp tác chiến lược về an ninh và quyền con người.” Tạp chí Xây dựng Đảng, 2023.
UNODC. “Viet Nam and UNODC strengthen cooperation to combat and prevent crime, enhance border management.” unodc.org, 04/10/2024.
Khổng Hà. “Việt Nam – Campuchia nâng tầm hợp tác đấu tranh với tội phạm.” Báo Công an Nhân dân điện tử, 19/02/2025.
PV. “Phối hợp quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.” Báo Công an Nhân dân điện tử, 04/03/2024.
PV. “Đẩy mạnh cơ chế hợp tác toàn diện giữa 9 tỉnh của Việt Nam, Lào và Thái Lan.” Báo Công an Nhân dân điện tử, 01/03/2024.
Penny Wong. Phát biểu trong chuyến thăm Việt Nam, 08/2023 (trích dẫn bởi Tạp chí Cộng sản).