QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM - TRUNG QUỐC TRONG
BỐI CẢNH KHU VỰC VÀ BIẾN ĐỘNG TOÀN CẦU
QUAN HỆ KINH TẾ VIỆT NAM - TRUNG QUỐC TRONG
BỐI CẢNH KHU VỰC VÀ BIẾN ĐỘNG TOÀN CẦU
1. Mở đầu
Trong bối cảnh kinh tế thế giới năm 2025 đang đối mặt với nhiều thách thức như lãi suất cao kéo dài, lạm phát cứng đầu và các xung đột địa chính trị leo thang, các quốc gia đang tìm kiếm những đối tác kinh tế chiến lược để duy trì đà tăng trưởng và ổn định. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, mặc dù tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại, khu vực này vẫn được đánh giá là đầu tàu kinh tế toàn cầu.
Châu Á – Thái Bình Dương (Asia-Pacific) về vị trí địa lý vốn luôn được biết đến là khu vực luôn được biết đến gồm Đông Á (Đông Bắc Á và Đông Nam Á: Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Brunei, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Campuchia và một vùng lãnh thổ là Đài Loan) và các cường quốc phía Tây Thái Bình Dương (Mỹ, Canada, Úc và New Zealand). Đây được xem là khu vực “cửa ngõ” của nhiều đại dương và nền kinh tế năng động trên thế giới.
Trong đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng tăng trưởng với sự năng động trong hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách thu hút đầu tư hiệu quả. Quan hệ kinh tế Việt Nam - Trung Quốc, vì vậy, đang bước vào một giai đoạn chuyển mình quan trọng, không chỉ phản ánh lợi ích song phương mà còn liên kết với các chiến lược phát triển dài hạn của cả hai quốc gia trong bối cảnh khu vực đang tái định hình.
2. Trung Quốc trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Khu vực CA-TBD hiện diện như một “trung tâm quyền lực mới” trong thế kỷ 21, nơi kết tinh các yếu tố chiến lược về địa lý, kinh tế và an ninh. Cạnh tranh giữa các cường quốc trong khu vực này không chỉ định hình cấu trúc khu vực mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến trật tự thế giới. Việc duy trì ổn định, thúc đẩy hợp tác và quản trị xung đột trong khu vực sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu của chính trị quốc tế trong nhiều thập kỷ tới.
Đầu tiên, khu vực CA-TBD là nơi giao thoa của các tuyến hàng hải huyết mạch toàn cầu như eo biển Malacca, biển Đông và biển Hoa Đông. Theo Kaplan (2010), ai kiểm soát được các tuyến đường biển này sẽ có lợi thế quyết định trong việc kiểm soát thương mại và ảnh hưởng chiến lược ở khu vực. Không phải ngẫu nhiên mà các cường quốc đều chú trọng duy trì ảnh hưởng tại đây. Trung Quốc, với sáng kiến "Vành đai và Con đường", đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng và cảng biển trải dài từ Đông Nam Á đến Nam Thái Bình Dương nhằm củng cố vị thế chiến lược của mình (Rolland, 2017). Có thể thấy, CA-TBD chính là trung tâm của thế kỷ Châu Á.
Thứ hai, CA-TBD là khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất thế giới. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2023), khu vực này đóng góp hơn 60% vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong thập kỷ vừa qua. Các nền kinh tế như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN ngày càng đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các hiệp định thương mại như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) phản ánh xu hướng hội nhập sâu rộng và cạnh tranh ảnh hưởng kinh tế trong khu vực (Petri & Plummer, 2020). Điều này có thể nói lên rằng, khu vực này chính xác là động lực tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Cuối cùng, khu vực CA-TBD là trục đối đầu của Hoa Kỳ - Trung Quốc, là điểm nóng của các tranh chấp lãnh thổ và cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Biển Đông, bán đảo Triều Tiên và eo biển Đài Loan là các điểm xung đột tiềm tàng có khả năng tạo ra ảnh hưởng toàn cầu. Chính sách "Tái cân bằng" (rebalance) hay "Ấn Độ - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" của Hoa Kỳ nhằm duy trì ảnh hưởng và ngăn chặn sự trỗi dậy của Trung Quốc (Green, 2017). Trong khi đó, Trung Quốc không ngừng mở rộng ảnh hưởng quân sự qua việc xây dựng căn cứ và cải tạo đảo ở Biển Đông, gây lo ngại cho các quốc gia trong khu vực và quốc tế (Storey, 2020).
· Sự trỗi dậy của Trung Quốc và chính sách “ngoại giao chiến lang”
Trung Quốc đã nổi lên như một cường quốc toàn diện trong khu vực và trên toàn cầu. GDP của Trung Quốc hiện đứng thứ hai thế giới, và nước này đang tích cực mở rộng ảnh hưởng ra bên ngoài thông qua các sáng kiến như “Vành đai và Con đường” (BRI) và các thể chế tài chính song song như Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) (Rolland, 2017). Cùng với sức mạnh kinh tế, Trung Quốc chuyển từ chính sách đối ngoại “giấu mình chờ thời” (韬光养晦) sang chiến lược “ngoại giao chiến lang” (wolf warrior diplomacy) – một kiểu đối thoại đối đầu, mạnh mẽ và đôi khi gây tranh cãi nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia (Zhao, 2020). Chính sách này phản ánh khát vọng khẳng định vị thế cường quốc và không ngần ngại thách thức trật tự quốc tế do phương Tây dẫn dắt.
· Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung: quân sự, công nghệ và chuỗi cung ứng
Cạnh tranh Mỹ - Trung tại CA-TBD không chỉ là vấn đề quyền lực, mà là cuộc đối đầu toàn diện trên nhiều mặt trận. Về mặt quân sự, cả hai nước đều tăng cường hiện diện quân sự trong khu vực. Mỹ duy trì mạng lưới đồng minh và căn cứ quân sự trải dài từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Philippines và Guam, trong khi Trung Quốc hiện đại hóa lực lượng hải quân và thiết lập các tiền đồn ở Biển Đông (Storey, 2020). Ngoài ra, cuộc chiến công nghệ Mỹ - Trung thể hiện rõ qua các lệnh cấm vận với Huawei, TikTok và cuộc đua phát triển AI, chip bán dẫn và mạng 5G (Segal, 2021). Đây là yếu tố then chốt trong cạnh tranh ảnh hưởng chiến lược dài hạn. Cuối cùng, đại dịch COVID-19 và căng thẳng địa chính trị khiến Mỹ và các nước phương Tây tái cấu trúc chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy chiến lược “friend-shoring” với các đối tác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico (White House, 2022).
· Mắc-xích mới của các cơ chế hợp tác đa phương: QUAD, AUKUS, CPTPP, ASEAN
Trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc, các cơ chế hợp tác đa phương đang đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định và cân bằng quyền lực khu vực. Trong đó, QUAD (Bộ tứ Kim cương) gồm Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ và Úc, nhằm thúc đẩy an ninh hàng hải và một trật tự Ấn Độ - Thái Bình Dương “tự do và rộng mở” (Rej, 2021). Hơn nữa, AUKUS là thỏa thuận quốc phòng ba bên giữa Mỹ, Anh và Úc, trong đó bao gồm việc chia sẻ công nghệ tàu ngầm hạt nhân cho Úc – đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ trong chiến lược răn đe tại khu vực. Ngoài ra, còn có CPTPP và RCEP là những nền tảng kinh tế chiến lược thể hiện sự cạnh tranh mô hình kinh tế: CPTPP thiên về tiêu chuẩn cao (do Nhật và các nước phát triển dẫn đầu), trong khi RCEP nhấn mạnh vào tính bao trùm và do ASEAN cùng Trung Quốc dẫn dắt (Petri & Plummer, 2020). Và không thể bỏ qua, ASEAN tiếp tục đóng vai trò trung tâm (ASEAN centrality) trong cấu trúc khu vực, là nền tảng trung lập để điều phối hợp tác đa phương giữa các nước lớn (Emmers, 2021).
3. Vị thế kinh tế của Việt Nam trong khu vực và toàn cầu
Là một quốc gia ven biển nằm ở trung tâm khu vực Đông Nam Á, Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc từ các chuyển động địa chính trị trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, Việt Nam vừa đối mặt với những thách thức an ninh mới, vừa đứng trước các cơ hội thúc đẩy vị thế quốc tế và chiến lược phát triển cân bằng.
Năm 2025, GDP của Việt Nam ước đạt trên 500 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng khoảng 6,2%, cao hơn mức trung bình khu vực. Các ngành công nghiệp chủ lực như xuất khẩu điện tử, dệt may, nông sản và năng lượng tái tạo tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Trong ASEAN và AEC, Việt Nam là một trong những quốc gia đóng góp tích cực nhất vào thương mại nội khối và phát triển logistics. Trong khuôn khổ APEC, Việt Nam chủ động thúc đẩy các sáng kiến về phục hồi kinh tế, chuyển đổi số và phát triển bền vững, từ đó mở rộng không gian thị trường và tăng cường hợp tác công nghệ.
Tháng 12 năm 1995, Thủ tướng Võ Văn Kiệt đã ký Hiệp ước SEANWFZ về chương trình không có vũ khí hạt nhân ở Đông Nam Á. Các Hiệp định đa phương về quy tắc ứng xử trên Biển Đông như LOSC - 1982, COLREG – 1972 và CUES – 2014 cũng được Việt Nam tích cực tham gia. Đặc biệt, Việt Nam trong những năm qua đã đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế với nhiều quốc gia trong và ngoài khu vực như FTA với hơn 55 nền kinh tế trên Thế giới, riêng với ASEAN thì Việt Nam đã gia nhập Cộng đồng AEC, APEC, TPP,…với kết quả tăng trưởng các chỉ số kinh tế quốc gia rõ rệt (media.chinhphu.vn, 2024).
Ngoài ra, Việt Nam còn nhấn mạnh vai trò những mối quan hệ song phương với Brunei, Malaysia, Ấn Độ, Nhật, Philippines và Đài Loan để giải quyết các vấn đề an ninh tiềm tàng từ Trung Quốc. Điển hình là chuyến công du lần thứ ba của Thủ tướng Abe đến các quốc gia này vào tháng 07 năm 2013. Nhìn chung trên con đường hội nhập ngày nay, Việt Nam đã và đang có những bước đi quan trọng và đúng đắn; chủ yếu vẫn lấy kinh tế và các vấn đề an ninh truyền thống làm trọng tâm.
Đầu tiên phải kể đến đó chính là vai trò của Việt Nam trong tổ chức khu vực ASEAN. Trong hơn hai thập kỷ gia nhập, vị thế của Việt Nam ngày càng được các nước thành viên công nhận. Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính Châu Á, Việt Nam đã chủ trì thành công Hội nghị lần thứ 6 ở Hà Nội. Năm 2000, Việt Nam là Chủ tịch ủy ban thường trực của ASEAN. Năm 2010, Việt Nam lại vinh dự tổ chức thành công Hội nghị lần thứ 17 và trở thành Chủ tịch luân phiên của ASEAN.
Năm 2015, chúng ta đã đạt tỷ lệ cao việc hoàn tất lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN. Tóm lại, Việt Nam đóng vai trò không thể thiếu trong ASEAN vì là nước thành viên tham gia tích cực, đóng góp tích cực với tinh thần trách nhiệm cao, mở đường cho ASEAN vượt qua các giai đoạn khó khăn, là cầu nối quan hệ đối thoại ASEAN và đối tác cũng như các nước trong khu vực. Hơn nữa, Việt Nam chủ động lên tiếng, đưa các vấn đề Biển Đông vào văn kiện ở Hội nghị để tuyên bố các bên về ứng xử trên Biển Đông (DOC) và hứa hẹn đưa Bộ nguyên tắc ứng xử trên Biển Đông (COC) (Sự Tham Gia Của Việt Nam Trong Các Lĩnh Vực Hợp Tác Trong Khuôn Khổ ASEAN, n.d.).
Ngoài ra, Việt Nam còn là thành viên đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), chủ trì thành công Hội nghị APEC ở Đà Nẵng vào tháng 11 năm nay, đàm phán Hiệp định Thương mại tự do với Liên minh châu Âu (EU); thúc đẩy thương mại, đầu tư và tiếp cận thị trường tiềm năng thông qua Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP). Tuy có xu hướng ngày càng tích cực, nhưng Việt Nam vẫn chưa tìm ra sự liên kết chặt chẽ an ninh song phương chính thức cho mình.
Tuy nhiên, tình hình an ninh nguồn nước ở sông Mekong cũng ngày càng căng thẳng. Theo ông Richard Cronin, đập thủy điện của Trung Quốc sẽ làm cho Việt Nam bị khan hiếm lượng nước cần thiết cho nhu cầu sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt (VnExpress, n.d.). Tháng 8, Chủ tịch nước Trần Đại Quang và Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã kêu gọi kiểm soát Internet khắt khe, chống lại đe dọa không chỉ về an ninh mạng mà còn kích động khủng bố, làm suy yếu uy tín của lãnh đạo Đảng và Nhà nước. Mặc dù vậy, trong quá trình hội nhập, các vấn đề an ninh phi truyền thống được Việt Nam ta chú trọng là lĩnh vực kinh tế và tư tưởng. Trong những năm trở lại đây, biến đổi khí hậu gây ra nhiều tổn thất cho nền kinh tế vốn đã xuất phát chậm và tụt hậu hơn các nước bạn của Việt Nam (Những Thách Thức Từ an Ninh Phi Truyền Thống và Biện Pháp Phòng, Chống - Tạp Chí Quốc Phòng Toàn Dân, n.d.).
4. Thực trạng và triển vọng hợp tác thương mại và đầu tư Việt - Trung
Vị trí địa lý gần Trung Quốc, ổn định chính trị, cam kết hội nhập sâu rộng và lực lượng lao động dồi dào là những yếu tố khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu. Việt Nam hiện là thành viên của hơn 16 hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó bao gồm các hiệp định thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Những hiệp định này không chỉ gia tăng khả năng tiếp cận thị trường lớn mà còn thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Trong hai thập kỷ qua, quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc đã tăng trưởng nhanh chóng, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Từ năm 2001, sau khi hai nước ký Hiệp định Thương mại song phương và đặc biệt sau khi Trung Quốc gia nhập WTO năm 2001, kim ngạch thương mại song phương đã tăng trưởng đều đặn, đạt hơn 170 tỷ USD vào năm 2023 (Tổng cục Hải quan Việt Nam, 2024). Tuy nhiên, cấu trúc thương mại giữa hai nước vẫn bị đánh giá là mất cân đối, khi Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, nông sản và nhập khẩu máy móc, linh kiện công nghiệp từ Trung Quốc. Tình trạng này có nguy cơ làm gia tăng phụ thuộc kinh tế của Việt Nam vào Trung Quốc và đặt ra yêu cầu tái cấu trúc chuỗi cung ứng (Doanh & Nguyen, 2022).
Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch song phương năm 2024 vượt mốc 200 tỷ USD. Hai nước đang tích cực thúc đẩy xuất khẩu nông sản, linh kiện điện tử và tăng cường kết nối hạ tầng xuyên biên giới. Ở lĩnh vực đầu tư, Trung Quốc nằm trong top 3 nhà đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, tập trung vào các ngành sản xuất công nghiệp, điện tử và logistics. Dòng vốn FDI từ Trung Quốc có xu hướng cải thiện về chất lượng, phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuyển đổi số của Việt Nam.
· Đầu tư Trung Quốc vào Việt Nam: tăng cường nhưng còn gây tranh cãi
Trung Quốc hiện là một trong các nhà đầu tư lớn tại Việt Nam, đặc biệt thông qua các dự án thuộc khuôn khổ "Vành đai và Con đường" (BRI). Tuy nhiên, đầu tư từ Trung Quốc thường gắn với các dự án quy mô lớn về cơ sở hạ tầng, vốn vay ưu đãi và tổng thầu EPC (Engineering, Procurement, and Construction), làm dấy lên lo ngại về nợ công và tính bền vững (Nguyen & Le, 2021). Ngoài ra, chất lượng công nghệ, vấn đề môi trường và sự thiếu minh bạch trong một số dự án do phía Trung Quốc thực hiện cũng tạo nên sự nghi ngại trong dư luận và giới hoạch định chính sách tại Việt Nam (Pham, 2020). Do đó, mặc dù dòng vốn đầu tư đang gia tăng, song Việt Nam vẫn cần cơ chế sàng lọc và kiểm soát chất lượng đầu tư để đảm bảo phù hợp với chiến lược phát triển bền vững.
· Động lực khu vực và địa chính trị trong hợp tác thương mại - đầu tư
Sự cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và các cường quốc khác, đặc biệt là Mỹ, đang tái định hình không gian hợp tác kinh tế tại khu vực Đông Nam Á. Việt Nam, với tư cách là quốc gia nằm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đang ở vị thế trung gian giữa các dòng đầu tư đối lập. Trong bối cảnh này, Trung Quốc có xu hướng đẩy mạnh hợp tác với Việt Nam để duy trì ảnh hưởng, trong khi Việt Nam cố gắng duy trì chính sách "đa phương hóa, đa dạng hóa" để cân bằng lợi ích (Vuving, 2023). Điều này tạo ra những cơ hội đan xen thách thức, đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng chiến lược hợp tác có tính toán kỹ lưỡng, nhằm vừa khai thác được nguồn lực từ Trung Quốc, vừa giữ vững độc lập kinh tế - chính trị.
· Cơ hội từ chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu
Xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 và xung đột thương mại Mỹ - Trung đang tạo cơ hội cho Việt Nam trở thành điểm đến thay thế trong khu vực. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đang tìm cách đầu tư ra nước ngoài để tránh rào cản thương mại, và Việt Nam nổi lên như một điểm đến lý tưởng nhờ vị trí địa lý, lực lượng lao động và các hiệp định thương mại tự do (FTAs) mà Việt Nam đã ký kết (World Bank, 2023). Điều này mở ra triển vọng hợp tác đầu tư có chọn lọc giữa hai nước, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghiệp hỗ trợ, năng lượng tái tạo và công nghệ cao – nếu Việt Nam xây dựng được cơ chế chính sách khuyến khích hiệu quả và kiểm soát rủi ro quốc gia.
· Triển vọng và khuyến nghị chính sách
Triển vọng hợp tác thương mại và đầu tư Việt - Trung trong thập kỷ tới được đánh giá là tích cực nhưng phụ thuộc lớn vào chiến lược điều tiết của Việt Nam. Cần thiết lập các cơ chế kiểm soát rủi ro chiến lược trong hợp tác đầu tư, đồng thời tận dụng các khung khổ hợp tác khu vực như RCEP hay ASEAN+1 để điều phối lợi ích (ASEAN Secretariat, 2021). Mặt khác, cần thúc đẩy nâng cấp chuỗi giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc qua việc tăng cường năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Cuối cùng, cần kết hợp giữa chính sách thương mại – đầu tư với các biện pháp ngoại giao kinh tế nhằm đảm bảo chủ quyền, tự chủ và phát triển bền vững trong quan hệ song phương.
Kết luận
Quan hệ kinh tế Việt Nam - Trung Quốc trong những năm tới đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng và nâng tầm chiến lược. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và khu vực châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục đóng vai trò trung tâm, việc khai thác hiệu quả các FTA, tận dụng vị trí địa lý và tăng cường năng lực nội tại sẽ là chìa khóa để Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò của mình trong khu vực và toàn cầu. Đối với quan hệ với Trung Quốc, cần xây dựng một khuôn khổ hợp tác kinh tế cân bằng, linh hoạt và có khả năng thích ứng trước các biến động mới, từ đó đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và phát triển chung trong khu vực.
Tổng quan thực trạng và triển vọng hợp tác thương mại – đầu tư giữa Việt Nam và Trung Quốc cho thấy một mối quan hệ năng động nhưng tiềm ẩn nhiều bất đối xứng và rủi ro chiến lược. Trong khi Trung Quốc đóng vai trò là đối tác thương mại và nhà đầu tư hàng đầu, Việt Nam vẫn cần tiếp cận hợp tác với tầm nhìn dài hạn, thận trọng và có chọn lọc. Việc điều tiết dòng đầu tư, nâng cấp chất lượng thương mại và đa phương hóa khuôn khổ hợp tác sẽ là yếu tố then chốt để bảo đảm lợi ích kinh tế song hành với an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Chính sách đối ngoại kinh tế của Việt Nam, trong đó bao gồm cả quan hệ với Trung Quốc, cần tiếp tục đặt trên nền tảng chủ động hội nhập, kiểm soát rủi ro và duy trì vị thế chiến lược trong khu vực và toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
· Doanh, N., & Nguyen, T. (2022). Trade dependence and supply chain restructuring in Vietnam–China economic relations. Journal of Asian Economics, 79, 101485.
· Emmers, R. (2021). ASEAN and the security of Southeast Asia: Keeping the region safe. Routledge.
· Green, M. J. (2017). By more than providence: Grand strategy and American power in the Asia Pacific since 1783. Columbia University Press.
· Kaplan, R. D. (2010). Monsoon: The Indian Ocean and the future of American power. Random House.
· Nguyen, M. A., & Le, Q. T. (2021). Chinese investment in Vietnam: Trends, challenges and policy implications. Asian Perspective, 45(2), 237–259.
· Petri, P. A., & Plummer, M. G. (2020). East Asia decouples from the United States: Trade war, COVID-19, and East Asia’s new trade blocs. Peterson Institute for International Economics.
· Pham, T. D. (2020). Environmental concerns and technology quality of Chinese FDI in Vietnam. Sustainability, 12(14), 5832.
· Rej, A. (2021). The Quad: Balancing China and maintaining the rules-based order. The Diplomat. https://thediplomat.com
· Rolland, N. (2017). China’s Eurasian century? Political and strategic implications of the Belt and Road Initiative. National Bureau of Asian Research.
· Segal, A. (2021). The Hacked World Order: How Nations Fight, Trade, Maneuver, and Manipulate in the Digital Age. PublicAffairs.
· Storey, I. (2020). China’s militarization of the South China Sea: Implications for regional security. Contemporary Southeast Asia, 42(3), 321–345.
· Vuving, A. L. (2023). Vietnam’s balancing act: Navigating great-power competition in the Indo-Pacific. Asia Policy, 18(1), 53–69.
· White House. (2022). Building resilient supply chains, revitalizing American manufacturing, and fostering broad-based growth. https://www.whitehouse.gov
· World Bank. (2023). East Asia and Pacific economic update: Rebuilding better. https://www.worldbank.org
· Zhao, S. (2020). Wolf warrior diplomacy: The rise of assertive Chinese foreign policy. Journal of Contemporary China, 29(123), 177–190.
· Tổng cục Hải quan Việt Nam. (2024). Báo cáo thường niên thương mại Việt Nam - Trung Quốc 2023. http://www.customs.gov.vn
· media.chinhphu.vn. (2024). Tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam năm 2024. http://media.chinhphu.vn
· VnExpress. (n.d.). Nguy cơ thiếu nước từ đập thủy điện Trung Quốc. https://vnexpress.net
· Tạp chí Quốc phòng Toàn dân. (n.d.). Những thách thức từ an ninh phi truyền thống và biện pháp phòng, chống. https://tapchiqptd.vn
· Sự Tham Gia Của Việt Nam Trong Các Lĩnh Vực Hợp Tác Trong Khuôn Khổ ASEAN. (n.d.). http://aseanvietnam.vn